Category công ty khi xin visa ở Nhật là gì? Hiểu đúng để tránh rủi ro hồ sơ

Khi làm các thủ tục xin visa kỹ sư (技術・人文知識・国際業務), Công ty bạn làm việc sẽ bị phân loại vào 4 Category (nhóm) khác nhau. Việc phân loại này ảnh hưởng trực tiếp đến độ khó – dễ khi xét duyệt hồ sơ. Đặc biệt đối với công việc sử dụng tiếng Nhậtđể giao tiếp, làm việc trực tiếp với người khác (ví dụ: phiên dịch, chăm sóc khách hàng, kinh doanh quốc tế…), khi xin visa kỹ sư tại Công ty thuộc Category 3 và 4 sẽ cần chứng minh năng lực tiếng Nhật tương đương CEFR B2 trở lên (N2 hoặc BJT 400 điểm trở lên).Tìm hiểu về kỳ thì BJT

Nói một cách dễ hiểu:
Công ty càng lớn → xét duyệt càng đơn giản
Công ty càng nhỏ → xét duyệt càng kỹ, giấy tờ càng nhiều

Tuy nhiên, “quy mô” ở đây không phải chỉ dựa vào số nhân viên hay doanh thu, mà dựa vào:
1. Công ty có niêm yết trên sàn chứng khoán hay không
2. Số thuế thu nhập đã khấu trừ (源泉徴収税額)

“Bảng tổng hợp thuế khấu trừ” căn cứ quan trọng để phân loại Category

Tên đầy đủ: 給与所得の源泉徴収票等の法定調書合計表
Hiểu đơn giản: Đây là báo cáo tổng hợp do công ty nộp hàng năm cho cơ quan thuế. Ghi lại Tổng tiền lương, thưởng đã trả cho nhân viên và Tổng số tiền thuế đã khấu trừ.
Thời hạn nộp: 31/01 hàng năm (cho năm trước đó)


1. Category 1 (cao nhất – dễ nhất)

Bao gồm:

  • Công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Nhật
  • Cơ quan nhà nước (Nhật hoặc nước ngoài)
  • Tổ chức hành chính độc lập
  • Tổ chức công ích, pháp nhân đặc biệt
  • Doanh nghiệp đổi mới sáng tạo (được công nhận)

Đặc điểm: Hồ sơ đơn giản nhất và Tỷ lệ đậu cao.

2. Category 2

Bao gồm 2 trường hợp:

  1. Công ty có tổng thuế khấu trừ ≥ 10 triệu yên/năm
  2. Công ty đã đăng ký sử dụng hệ thống nộp hồ sơ visa online

Thường là công ty quy mô trung – lớn (~200 nhân viên trở lên). Hồ sơ tương đối đơn giản Ít bị soi hơn Category 3, 4.

3. Category 3

Là các công ty có nộp báo cáo thuế, nhưng Tổng thuế khấu trừ < 10 triệu yên. Đây là nhóm phổ biến nhất (công ty vừa và nhỏ)

Đặc điểm: Bị kiểm tra kỹ hơn. Cần chuẩn bị hồ sơ rõ ràng, đầy đủ

4. Category 4 (khó nhất)

Là những công ty không thuộc 3 nhóm trên.

Ví dụ: Công ty chưa nộp báo cáo thuế hoặc Công ty mới thành lập (dưới 1 năm)

Đặc điểm: Xét duyệt rất chặt. Có thể bị yêu cầu giải trình nhiều. Rủi ro trượt cao nếu hồ sơ yếu.


Cách xác nhận Category của công ty

Cách 1: Hỏi trực tiếp công ty

Yêu cầu bộ phận kế toán hoặc nhân sự cung cấp:
給与所得の源泉徴収票等の法定調書合計表 (bản mới nhất)
Xem mục: 「源泉徴収税額」
Nếu: ≥ 10 triệu yên → Category 2
< 10 triệu yên → Category 3

Cách 2: Kiểm tra công ty có thuộc Category 1 không

Xác nhận: Công ty có niêm yết không (tra Google tên công ty + 上場)
Có phải: Cơ quan nhà nước hay Tổ chức lớn, pháp nhân đặc biệt
Nếu có → Category 1

Cách 3: Hỏi xem công ty có dùng hệ thống online không

Hỏi Công ty có đăng ký 在留申請オンラインシステム chưa?
Nếu có: Dù thuế < 10 triệu yên vẫn được tính Category 2

Cách 4: Trường hợp không có dữ liệu

Nếu: Công ty mới hoặc Không cung cấp giấy tờ. Khả năng cao → Category 4

Chia sẻ

Category công ty khi xin visa ở Nhật là gì? Hiểu đúng để tránh rủi ro hồ sơ

Sao chép liên kết

Tóm tắt nội dung
Facebook Zalo Line Email Điện thoại