Thông tin quan trọng

Chọn loại visa để bắt đầu
tra cứu thủ tục

TRA CỨU CỤC NỘP HỒ SƠ

Vui lòng nhập tên tỉnh, thành phố nơi bạn đang cư trú vào ô tra cứu bên dưới để hệ thống

tra cứu và hiển thị Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (Nyukan) có thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ của bạn.

Lưu ý: Để đảm bảo kết quả tra cứu chính xác, vui lòng nhập đúng và đầy đủ tên tỉnh, thành phố

theo địa danh hành chính của Nhật Bản. Ví dụ: Tokyo, Aichi, Osaka, Fukuoka,…

Nơi đang sốngThông tin Cục
HokkaidoCỤC CHÍNH SAPPORO
札幌出入国在留管理局
〒060-0042 札幌市中央区大通西12丁目 札幌第3合同庁舎
(Sapporo-shi, Chuo-ku, Odori Nishi 12-chome, Sapporo Dai-3 Godo Chosha)
Xem trên Google Map
SĐT: 0570-003259
※Xem thêm thông tin
HokkaidoCỤC CHI NHÁNH HAKODATE
函館出張所
〒040-0061 函館市海岸町24-4 函館港湾合同庁舎
(Hokkaidō, Hakodate-shi, Kaiganchō 24-4 Hakodate kōwan gōdō chōsha)
Xem trên Google Map
SĐT: 0138-41-6922
※Xem thêm thông tin
HokkaidoCỤC CHI NHÁNH ASAHIKAWA
旭川出張所
〒078-8391 旭川市宮前1条3-3-15 旭川合同庁舎
(Hokkaidō, Asahikawa-shi, Miyamae 1-jō 3-3-15 Asahikawa gōdō chōsha)
Xem trên Google Map
SĐT: 0166-38-6755
※Xem thêm thông tin
HokkaidoCỤC CHI NHÁNH KUSHIRO
釧路港出張所
〒085-0022 釧路市南浜町5-9 釧路港湾合同庁舎
(Hokkaidō, Kushiro-shi, Minamihamachō 5-9 Kushiro kōwan gōdō chōsha)
Xem trên Google Map
SĐT: 0154-22-2430
※Xem thêm thông tin
HokkaidoCỤC CHI NHÁNH WAKKANAI
稚内港出張所
〒097-0023 稚内市開運2-2-1 稚内港湾合同庁舎
(Hokkaidō, Wakkanai-shi, Kaiun 2-2-1 Wakkanai kōwan gōdō chōsha)
Xem trên Google Map
SĐT: 0162-23-3269
※Xem thêm thông tin
HokkaidoCỤC CHI NHÁNH CHITOSE TOMAKOMAI
千歳苫小牧出張所
〒066-0012 千歳市美々新千歳空港 国際線旅客ターミナルビル
(Hokkaidō, Chitose-shi, Bibi, Shin-Chitose Kūkō Kokusaisen Ryokaku Tāminaru Biru)
Xem trên Google Map
SĐT: 0123-24-6439
※Xem thêm thông tin
Aomori, Iwate, Miyagi, Akita, Yamagata, FukushimaCỤC CHÍNH SENDAI
仙台出入国在留管理局
〒983-0842 仙台市宮城野区五輪1-3-20 仙台第二法務合同庁舎
(Sendai-shi, Miyagino-ku, Gorin 1-3-20, Sendai Dai-ni Homu Godo Chosha)
Xem trên Google Map
SĐT: 0570-022259
※Xem thêm thông tin
Aomori, Akita, IwateCỤC CHI NHÁNH AOMORI
青森出張所
〒030-0861 青森県青森市長島1-3-5 青森第二合同庁舎
(Aomoriken, Aomori-shi, Nagashima 1-3-5 Aomori dai-ni gōdō chōsha)
Xem trên Google Map
SĐT: 017-777-2939
※Xem thêm thông tin
Iwate, Aomori, AkitaCỤC CHI NHÁNH MORIOKA
盛岡出張所
〒020-0045 岩手県盛岡市盛岡駅西通1-9-15 盛岡第2合同庁舎 6階
(Iwateken, Morioka-shi, Morioka Ekinitidōri 1-9-15 Morioka dai-ni gōdō chōsha 6-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 019-621-1206
※Xem thêm thông tin
Akita, Aomori, Iwate, YamagataCỤC CHI NHÁNH AKITA
秋田出張所
〒010-0951 秋田県秋田市山王7-1-3 秋田第一地方合同庁舎 5階
(Akitaken, Akita-shi, Sannō 7-1-3 Akita dai-ichi chihō gōdō chōsha 5-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 018-895-5221
※Xem thêm thông tin
Yamagata, AkitaCỤC CHI NHÁNH SAKATA
酒田港出張所
〒998-0036 山形県酒田市船場町2-5-43 酒田港湾合同庁舎
(Yamagataken, Sakata-shi, Funabachō 2-5-43 Sakata kōwan gōdō chōsha)
Xem trên Google Map
SĐT: 0234-22-2746
※Xem thêm thông tin
Fukushima, YamagataCỤC CHI NHÁNH KORIYAMA
郡山出張所
〒963-8035 福島県郡山市希望ヶ丘31-26 郡山第2法務総合庁舎 1階
(Fukushimaken, Koriyama-shi, Kibōgaoka 31-26 Koriyama dai-ni hōmu sōgō chōsha 1-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 024-962-7221
※Xem thêm thông tin
Tokyo, Kanagawa, Chiba, Saitama, Ibaraki, Tochigi, Gunma, Yamanashi, Nagano, NiigataCỤC CHÍNH TOKYO
東京出入国在留管理局
〒108-8255 東京都港区港南5-5-30
(Tokyo-to, Minato-ku, Konan 5-5-30)
Xem trên Google Map
SĐT: 0570-034259
※Xem thêm thông tin
Ibaraki, TochigiCỤC CHI NHÁNH MITO
水戸出張所
〒310-0061 茨城県水戸市北見町1-1 水戸法務総合庁舎1階
(Ibarakiken, Mito-shi, Kitami-chō 1 - 1 Mito hōmu sōgō chōsha 1-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 029-300-3601
※Xem thêm thông tin
Tochigi, Ibaraki, GunmaCỤC CHI NHÁNH UTSUNOMIYA
宇都宮出張所
〒320-0036 栃木県宇都宮市小幡2-1-11 宇都宮法務総合庁舎 1階
(Tochigiken, Utsunomiya-shi, Obata 2-1-11 Utsunomiya hōmu sōgō chōsha 1-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 028-600-7750
※Xem thêm thông tin
Gunma, Tochigi, Saitama, Niigata, NaganoCỤC CHI NHÁNH TAKASAKI
高崎出張所
〒370-0829 群馬県高崎市高松町26-5 高崎法務総合庁舎 1階
(Gunmaken, Takasaki-shi, Takamatsu-chō 26-5 Takasaki hōmu sōgō chōsha 1-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 027-328-1154
※Xem thêm thông tin
SaitamaCỤC CHI NHÁNH SAITAMA
さいたま出張所
〒338-0002 埼玉県さいたま市中央区下落合5-12-1 さいたま第2法務総合庁舎 1F
(Saitamaken, Saitama-shi, Chuo-ku, Shimoochiai 5-12-1 Saitama dai-ni hōmu sōgō chōsha 1-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 048-851-9671
※Xem thêm thông tin
Chiba, IbarakiCỤC CHI NHÁNH CHIBA
千葉出張所
〒260-0025 千葉県千葉市中央区問屋町1-35 千葉ポートサイドタワー 3階
(Chibaken, Chiba-shi, Chuo-ku, Tonyachō 1-35 Chiba Pōtosaido Tawā 3-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 043-242-6597
※Xem thêm thông tin
Chiba, Ibaraki, Tokyo, Arakawa, Adachi, Katsushika, EdogawaCỤC CHI NHÁNH MATSUDO
松戸出張所
〒271-0092 千葉県松戸市松戸1307-1 キテミテマツド 8階
(Chibaken, Matsudo-shi, Matsudo 1307-1 Kitemitematsudo 8-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 047-701-5472
※Xem thêm thông tin
Tokyo, Sagamihara, YamanashiCỤC CHI NHÁNH TACHIKAWA
立川出張所
〒186-0001 東京都国立市北3-31-2 立川法務総合庁舎
(Tokyoto, Kunitachi-shi, Kita 3-31-2 Tachikawa hōmu sōgō chōsha)
Xem trên Google Map
SĐT: 042-528-7179
※Xem thêm thông tin
NiigataCỤC CHI NHÁNH NIIGATA
新潟出張所
〒950-0001 新潟県新潟市東区松浜町3710 新潟空港ターミナルビル
(Niigataken, Niigata-shi, Higashi-ku, Matsuhamachō 3710 Niigata kūkō tāminaru biru)
Xem trên Google Map
SĐT: 025-275-4735
※Xem thêm thông tin
Yamanashi, NaganoCỤC CHI NHÁNH KOFU
甲府出張所
〒400-0031 山梨県甲府市丸の内1-1-18 甲府合同庁舎 9階
(Yamanashiken, Kofu-shi, Marunouchi 1-1-18 Kofu gōdō chōsha 9-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 055-255-3350
※Xem thêm thông tin
Nagano, NiigataCỤC CHI NHÁNH NAGANO
長野出張所
〒380-0846 長野県長野市旭町1108 長野第一合同庁舎 3階
(Naganoken, Nagano-shi, Asahimachi 1108 Nagano dai-ichi gōdō chōsha 3-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 026-232-3317
※Xem thêm thông tin
KanagawaCỤC CHI NHÁNH YOKOHAMA
横浜支局
〒236-0002 神奈川県横浜市金沢区鳥浜町10-7
(Kanagawaken, Yokohama-shi, Kanazawa-ku, Torihamachō 10-7)
Xem trên Google Map
SĐT: 0570-045259
※Xem thêm thông tin
Nagoya, Toyama, Ishikawa, Fukui, Gifu, Shizuoka, Aichi, MieCỤC CHÍNH NAGOYA
名古屋出入国在留管理局
〒455-8601 愛知県名古屋市港区正保町5-18
(Aichi, Nagoya-shi, Minato-ku, Shoho-cho 5-18)
Xem trên Google Map
SĐT: 0570-052259
※Xem thêm thông tin
Toyama, Gifu
CỤC CHI NHÁNH TOYAMA
富山出張所
〒939-8252 富山県富山市秋ヶ島30番地 富山空港国内線ターミナルビル 1階
(Toyamaken, Toyama-shi, Akigashima 30-banchi Toyama kūkō kokunaisen tāminaru biru 1-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 076-495-1580
※Xem thêm thông tin
Ishikawa, ToyamaCỤC CHI NHÁNH KANAZAWA
金沢出張所
〒920-0024 石川県金沢市西念3-4-1 金沢駅西合同庁舎
(Ishikawaken, Kanazawa-shi, Sainen 3-4-1 Kanazawa Ekinishi gōdō chōsha)
Xem trên Google Map
SĐT: 076-222-2450
※Xem thêm thông tin
Fukui, IshikawaCỤC CHI NHÁNH FUKUI
福井出張所
〒910-0019 福井県福井市春山1丁目1番54号 福井春山合同庁舎 14階
(Fukuiken, Fukui-shi, Haruyama 1-chōme 1-ban 54-gō Fukui Haruyama gōdō chōsha 14-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 0776-28-2101
※Xem thêm thông tin
GifuCỤC CHI NHÁNH GIFU
岐阜出張所
〒500-8812 岐阜県岐阜市美江寺町2-7-2 岐阜法務総合庁舎別館 4階
(Gifuken, Gifu-shi, Mieji-cho 2-7-2 Gifu homu sogo chosha bekkan 4-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 058-214-6168
※Xem thêm thông tin
ShizuokaCỤC CHI NHÁNH SHIZUOKA
静岡出張所
〒420-0858 静岡県静岡市葵区伝馬町9-4 福一伝馬町ビルディング 6F
(Shizuokaken, Shizuoka-shi, Aoi-ku, Temmachō 9-4 Fukuichi Temmachō Birusingu 6F)
Xem trên Google Map
SĐT: 054-653-5571
※Xem thêm thông tin
ShizuokaCỤC CHI NHÁNH HAMAMATSU
浜松出張所
〒430-0929 静岡県浜松市中央区中央1丁目12-4 浜松合同庁舎 1階
(Shizuokaken, Hamamatsu-shi, Chūō-ku, Chūō 1-chōme 12-4 Hamamatsu gōdō chōsha 1-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 053-458-6496
※Xem thêm thông tin
AichiCỤC CHI NHÁNH TOYOHASHI
豊橋港出張所
〒441-8075 愛知県豊橋市神野ふ頭町3-11 豊橋港湾合同庁舎 2階
(Aichiken, Toyohashi-shi, Jinno Futōchō 3-11 Toyohashi kōwan gōdō chōsha 2-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 0532-32-6567
※Xem thêm thông tin
MieCỤC CHI NHÁNH YOKKAICHI
四日市港出張所
〒510-0051 三重県四日市市千歳町5-1 四日市港湾合同庁舎 1階
(Mieken, Yokkaichi-shi, Chitosechō 5-1 Yokkaichi kōwan gōdō chōsha 1-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 059-352-5695
※Xem thêm thông tin
Osaka, Kyoto, Hyogo, Nara, Shiga, WakayamaCỤC CHÍNH OSAKA
大阪出入国在留管理局局
〒559-0034 大阪府大阪市住之江区南港北一丁目29番53号
(Osaka, Osaka-shi, Suminoe-ku, Nanko-kita 1-chome 29-53)
Xem trên Google Map
SĐT: 0570-064259
※Xem thêm thông tin
Shiga, KyotoCỤC CHI NHÁNH OTSU
大津出張所
〒520-0044 滋賀県大津市京町3-1-1 大津びわ湖合同庁舎 6階
(Shigaken, Otsu-shi, Kyōmachi 3-1-1 Otsu Biwako gōdō chōsha 6-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 077-511-4231
※Xem thêm thông tin
Kyoto, ShigaCỤC CHI NHÁNH KYOTO
京都出張所
〒606-8395 京都府京都市左京区丸太町川端東入ル東丸太町34-12 京都第二地方合同庁舎
(Kyotofu, Kyoto-shi, Sakyo-ku, Marutamachi Kawabata Higashi-iru Higashimarutamachi 34-12 Kyoto dai-ni chihō gōdō chōsha)
Xem trên Google Map
SĐT: 075-752-5997
※Xem thêm thông tin
Kyoto, HyogoCỤC CHI NHÁNH MAIZURU
舞鶴港出張所
〒624-0946 京都府舞鶴市字下福井901 舞鶴港湾合同庁舎
(Kyotofu, Maizuru-shi, Aza Shimofukui 901 Maizuru kōwan gōdō chōsha)
Xem trên Google Map
SĐT: 0773-75-1149
※Xem thêm thông tin
Nara, WakayamaCỤC CHI NHÁNH NARA
奈良出張所
〒630-8305 奈良県奈良市東紀寺町3-4-1 奈良第二法務総合庁舎
(Naraken, Nara-shi, Higashikiderachō 3-4-1 Nara dai-ni hōmu sōgō chōsha)
Xem trên Google Map
SĐT: 0742-23-6501
※Xem thêm thông tin
Wakayama, NaraCỤC CHI NHÁNH WAKAYAMA
和歌山出張所
〒640-8287 和歌山県和歌山市築港6-22-2 和歌山港湾合同庁舎
(Wakayamaken, Wakayama-shi, Chikko 6-22-2 Wakayama kowan godo chosha)
Xem trên Google Map
SĐT: 073-422-8778
※Xem thêm thông tin
HyogoCỤC CHI NHÁNH KOBE
神戸支局
〒650-0024 兵庫県神戸市中央区海岸通29 神戸地方合同庁舎
(Hyogoken, Kobe-shi, Chuo-ku, Kaigandori 29 Kobe chiho godo chosha)
Xem trên Google Map
SĐT: 078-391-6377
※Xem thêm thông tin
Hiroshima, Okayama, Yamaguchi, Shimane, TottoriCỤC CHÍNH HIROSHIMA
広島出入国在留管理局
〒730-0012 広島県広島市中区上八丁堀2-31 広島法務総合庁舎内
(Hiroshima, Hiroshima-shi, Naka-ku, Kami-hatchobori 2-31, Hiroshima Homu Sogo Chosha-nai)
Xem trên Google Map
SĐT: 082-221-4412
※Xem thêm thông tin
Tottori, ShimaneCỤC CHI NHÁNH SAKAIMINATO
境港出張所
〒684-0055 鳥取県境港市佐斐神町 1634番地 米子空港ビル 3階
(Tottoriken, Sakaiminato-shi, Saishincho 1634-banchi Yonago kuko biru 3-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 0859-47-3600
※Xem thêm thông tin
Shimane, TottoriCỤC CHI NHÁNH MATSUE
松江出張所
〒690-0841 島根県松江市向島町134番10 松江地方合同庁舎内 4階
(Shimaneken, Matsue-shi, Mukaijimacho 134-10 Matsue chiho godo chosha-nai 4-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 0852-21-3834
※Xem thêm thông tin
Okayama, TottoriCỤC CHI NHÁNH OKAYAMA
岡山出張所
〒700-0907 岡山県岡山市北区下石井1-4-1 岡山第2合同庁舎 11階
(Okayamaken, Okayama-shi, Kita-ku, Shimoishii 1-4-1 Okayama dai-ni gōdō chōsha 11-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 086-234-3531
※Xem thêm thông tin
Hiroshima, OkayamaCỤC CHI NHÁNH FUKUYAMA
福山出張所
〒720-0065 広島県福山市東桜町1番21号 エストパルク 8F
(Hiroshimaken, Fukuyama-shi, Higashisakuramachi 1-ban 21-gō Esutoparuku 8F)
Xem trên Google Map
SĐT: 084-973-8090
※Xem thêm thông tin
Yamaguchi, ShimaneCỤC CHI NHÁNH SHIMONOSEKI
下関出張所
〒750-0066 山口県下関市東大和町1-7-1 下関港湾合同庁舎 3階
(Yamaguchiken, Shimonoseki-shi, Higashiyamato-machi 1-7-1 Shimonoseki kōwan gōdō chōsha 3-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 083-261-1211
※Xem thêm thông tin
Yamaguchi, Shimane, HiroshimaCỤC CHI NHÁNH SHUNAN
周南出張所
〒745-0045 山口県周南市徳山港町6-35 徳山港湾合同庁舎 2階
(Yamaguchiken, Shunan-shi, Tokuyamakōmachi 6-35 Tokuyama kōwan gōdō chōsha 2-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 0834-21-1329
※Xem thêm thông tin
Takamatsu, Kagawa, Tokushima, Ehime, KochiCỤC CHÍNH TAKAMATSU
高松出入国在留管理局
〒760-0033 香川県高松市丸の内1-1 高松法務合同庁舎
(Kagawa, Takamatsu-shi, Marunouchi 1-1, Takamatsu Homu Godo Chosha)
Xem trên Google Map
SĐT: 087-802-5522
※Xem thêm thông tin
Tokushima, Kagawa, KochiCỤC CHI NHÁNH TOKUSHIMA
徳島出張所
〒770-0852 徳島県徳島市徳島町2丁目17番地 徳島法務総合庁舎 5階
(Tokushimaken, Tokushima-shi, Tokushimachō 2-chōme 17-banchi Tokushima hōmu sōgō chōsha 5-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 088-655-0131
※Xem thêm thông tin
Ehime, KochiCỤC CHI NHÁNH MATSUYAMA
松山出張所
〒790-0066 愛媛県松山市宮田町188-6 松山地方合同庁舎 1階
(Ehimeken, Matsuyama-shi, Miyatamachi 188-6 Matsuyama chiho godo chosha 1-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 089-932-0895
※Xem thêm thông tin
Kochi, TokushimaCỤC CHI NHÁNH KOCHI
高知出張所
〒780-0850 高知県高知市丸ノ内1-4-1 高知法務総合庁舎 1階
(Kochiken, Kochi-shi, Marunouchi 1-4-1 Kochi homu sogo chosha 1-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 088-871-7030
※Xem thêm thông tin
Fukuoka, Saga, Nagasaki, Kumamoto, Oita, Miyazaki, Kagoshima, OkinawaCỤC CHÍNH FUKUOKA
福岡出入国在留管理局
〒810-0073 福岡県福岡市中央区舞鶴3-5-25 福岡第1法務総合庁舎
(Fukuoka, Fukuoka-shi, Chuo-ku, Maizuru 3-5-25, Fukuoka Dai-ichi Homu Sogo Chosha)
Xem trên Google Map
SĐT: 092-717-5420
※Xem thêm thông tin
Fukuoka, OitaCỤC CHI NHÁNH KITAKYUSHU
北九州出張所
〒803-0813 福岡県北九州市小倉北区城内5-1 小倉合同庁舎
(Fukuokaken, Kitakyushu-shi, Kokurakita-ku, Jonai 5-1 Kokura godo chosha)
Xem trên Google Map
SĐT: 093-582-6915
※Xem thêm thông tin
Saga, Fukuoka, NagasakiCỤC CHI NHÁNH SAGA
佐賀出張所
〒840-0801 佐賀県佐賀市駅前中央3-3-20 佐賀第2合同庁舎 6階
(Sagaken, Saga-shi, Ekimae Chūō 3-3-20 Saga dai-ni gōdō chōsha 6-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 0952-36-6262
※Xem thêm thông tin
Nagasaki, SagaCỤC CHI NHÁNH NAGASAKI
長崎出張所
〒850-0921 長崎県長崎市松が枝町7-29 長崎港湾合同庁舎
(Nagasakiken, Nagasaki-shi, Matsugaemachi 7-29 Nagasaki kōwan gōdō chōsha)
Xem trên Google Map
SĐT: 095-822-5289
※Xem thêm thông tin
NagasakiCỤC CHI NHÁNH TSUSHIMA
対馬出張所
〒817-0016 長崎県対馬市厳原町東里341-42 厳原地方合同庁舎 4階
(Nagasakiken, Tsushima-shi, Izuharamachi Higashizato 341-42 Izuhara chiho godo chosha 4-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 0920-52-0432
※Xem thêm thông tin
Kumamoto, Fukuoka, Oita, MiyazakiCỤC CHI NHÁNH KUMAMOTO
熊本出張所
〒862-0971 熊本県熊本市中央区大江3-1-53 熊本第二合同庁舎
(Kumamotoken, Kumamoto-shi, Chuo-ku, Oe 3-1-53 Kumamoto dai-ni godo chosha)
Xem trên Google Map
SĐT: 096-362-1721
※Xem thêm thông tin
Oita, Kumamoto, MiyazakiCỤC CHI NHÁNH OITA
大分出張所
〒870-8521 大分県大分市荷揚町7-5 大分法務総合庁舎 1階
(Oitaken, Oita-shi, Niagemachi 7-5 Oita homu sogo chosha 1-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 097-536-5006
※Xem thêm thông tin
Miyazaki, KumamotoCỤC CHI NHÁNH MIYAZAKI
宮崎出張所
〒880-0802 宮崎県宮崎市別府町1番1号 宮崎法務総合庁舎 2階
(Miyazakiken, Miyazaki-shi, Beppuchō 1-ban 1-gō Miyazaki hōmu sōgō chōsha 2-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 0985-31-3580
※Xem thêm thông tin
Kagoshima, Kumamoto, MiyazakiCỤC CHI NHÁNH KAGOSHIMA
鹿児島出張所
〒892-0812 鹿児島県鹿児島市浜町2番5-1号 鹿児島港湾合同庁舎 3階
(Kagoshimaken, Kagoshima-shi, Hamamachi 2-ban 5-1-go Kagoshima kowan godo chosha 3-kai)
Xem trên Google Map
SĐT: 099-222-5658
※Xem thêm thông tin
OkinawaCỤC CHI NHÁNH NAHA
那覇支局
〒900-0022 沖縄県那覇市樋川1-15-15 那覇第一地方合同庁舎
(Okinawaken, Naha-shi, Higawa 1-15-15 Naha dai-ichi chiho godo chosha)
Xem trên Google Map
SĐT: 098-832-4185
※Xem thêm thông tin
Miyakojima, MiyakoCỤC CHI NHÁNH MIYAKOJIMA
宮古島出張所
〒906-0013 沖縄県宮古島市平良字下里108-11
(Okinawaken, Miyakojima-shi, Hirara aza Shimozato 108-11)
Xem trên Google Map
SĐT: 0980-72-3440
※Xem thêm thông tin
Ishigaki, YaeyamaCỤC CHI NHÁNH ISHIGAKIKO
石垣港出張所
〒907-0013 沖縄県石垣市浜崎町1-1-8 石垣港湾合同庁舎
(Okinawaken, Ishigaki-shi, Hamasakicho 1-1-8 Ishigaki kowan godo chosha)
Xem trên Google Map
SĐT: 0980-82-2333
※Xem thêm thông tin
OkinawaCỤC CHI NHÁNH KADENA
嘉手納出張所
〒904-0203 沖縄県中頭郡嘉手納町字嘉手納290-9 ロータリー1号館
(Okinawaken, Nakagami-gun, Kadena-cho, aza Kadena 290-9 Rotary Ichigokan)
Xem trên Google Map
SĐT: 098-957-5252
※Xem thêm thông tin

Sứ mệnh của Japan Visa Information

Japan Visa Information cung cấp thông tin chính xác, minh bạch và cập nhật về các loại visa Nhật Bản. Với mục tiêu hỗ trợ người Việt tiếp cận quy trình xin visa một cách dễ hiểu và hiệu quả, trang web là nền tảng tin cậy đồng hành cùng bạn trên hành trình học tập, làm việc và định cư tại Nhật Bản.

Danh mục visa

Tổng hợp các loại visa Nhật Bản phổ biến và thông tin chi tiết từng loại.

Tra cứu thông tin cục XNC Nyukan

Tra cứu và hiển thị Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản (Nyukan) có thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ của bạn.

Bạn cần tư vấn & hỗ trợ thủ tục visa?
MIRAI VISA - Giải pháp visa tại Nhật Bản

  • Hỗ trợ trên toàn Nhật Bản
  • Luật sư người Nhật có kinh nghiệm & chuyên môn cao
  • Chi phí phù hợp với cộng đồng người Việt ở Nhật

Nhóm Cộng đồng Visa vĩnh trú

Chia sẻ kiến thức về visa vĩnh trú

Nhóm Cộng đồng Visa kỹ sư

Chia sẻ kiến thức về visa kỹ sư

Japan Visa Information cung cấp thông tin chính xác, minh bạch và cập nhật về các loại visa Nhật Bản, giúp người Việt dễ dàng tiếp cận quy trình xin visa và tự tin chuẩn bị cho hành trình học tập, làm việc hoặc định cư tại Nhật.

Facebook Zalo Line Email Điện thoại